Bản dịch của từ 𧽬 trong tiếng Việt

𧽬

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄨˊN/AN/AN/A

𧽬 (Danh từ)

01

〈Thường thấy trong tên người Đài Loan〉 (tên riêng, dễ nhớ như tên người quen)

〈见于台湾人名〉

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧽬
Bính âm:
【pú】【ㄆㄨˊ】【PHỔ】
Hình thái radical:
⿺,走,莆
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一丿丶丨一一丨一丿乚一一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép