ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𧾌
Bảng phân tích âm vị 𧾌
Tǔn
〈越南〉đọc là 'trốn', nghĩa là tránh né, lẩn trốn như khi bị truy đuổi (như câu 𧾌𠬉 nghĩa là chạy trốn).
〈越南释义〉读音trốn,躲避。〔𧾌𠬉〕逃避。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép