Bản dịch của từ 𧾌 trong tiếng Việt

𧾌

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tǔn

ㄊㄨㄣˇN/AN/AN/A

𧾌 (Động từ)

tǔn
01

越南〉đọc là 'trốn', nghĩa là tránh né, lẩn trốn như khi bị truy đuổi (như câu 𧾌𠬉 nghĩa là chạy trốn).

〈越南释义〉读音trốn,躲避。〔𧾌𠬉〕逃避。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧾌
Bính âm:
【tǔn】【ㄊㄨㄣˇ】【ĐỒN】
Hình thái radical:
⿰,走,巽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一丿丶乚一乚乚一乚一丨丨一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép