Bản dịch của từ 𧾍 trong tiếng Việt

𧾍

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhān

ㄓㄢN/AN/AN/A

𧾍 (Động từ)

zhān
01

Nhân cơ hội, tranh thủ lúc thuận tiện để làm việc gì (như câu '趁早' - tranh thủ sớm).

趁。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Di chuyển, dời chỗ (như chuyển chỗ, di động).

移。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧾍
Bính âm:
【zhān】【ㄓㄢ】【CHIÊM】
Các biến thể:
躔, 邅
Hình thái radical:
⿺,走,亶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一丿丶丶一丨乚丨乚一一丨乚一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép