ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𧾐
Bảng phân tích âm vị 𧾐
Jiào
Nằm nghiêng, ngả người (như khi nghỉ ngơi)
偃。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Con đường nhỏ, lối mòn trong làng hoặc rừng
小道。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép