Bản dịch của từ 𧾐 trong tiếng Việt

𧾐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiào

ㄐㄧㄠˋN/AN/AN/A

𧾐 (Danh từ)

jiào
01

Nằm nghiêng, ngả người (như khi nghỉ ngơi)

偃。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Con đường nhỏ, lối mòn trong làng hoặc rừng

小道。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧾐
Bính âm:
【jiào】【ㄐㄧㄠˋ】【GIÁO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿺,走,敫
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一丿丶丿丨乚一一丶一乚丿丿一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép