Bản dịch của từ 𧾔 trong tiếng Việt

𧾔

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hǎn

ㄏㄢˇN/AN/AN/A

𧾔 (Động từ)

hǎn
01

Diễn tả dáng đi, nét đi bộ (như bước đi, dáng chạy).

走貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧾔
Bính âm:
【hǎn】【ㄏㄢˇ】【HÁN】
Hình thái radical:
⿺,走,感
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一丿丶一丿一丨乚一丶乚丶丶乚丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép