Bản dịch của từ 𧾠 trong tiếng Việt

𧾠

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xún

ㄒㄩㄣˊN/AN/AN/A

𧾠 (Động từ)

xún
01

Cùng nghĩa với chữ “𧾩”, mang nghĩa là đi, chạy (như đi tuần tra, tuần hành).

同“𧾩”。走。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧾠
Bính âm:
【xún】【ㄒㄩㄣˊ】【TUẦN】
Hình thái radical:
⿺,走,⿱,穴,叙
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一丿丶丶丶乚丿乚丿丶一一乚丿丶乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép