Bản dịch của từ 𧾨 trong tiếng Việt
𧾨
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiàn | ㄒㄧㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
𧾨 (Động từ)
【xiàn】
01
Chạy trốn, bỏ đi (như 'bỏ ý định, chạy mất')
走意。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【xiàn】【ㄒㄧㄢˋ】【HIẾN】
- Các biến thể:
- 𢖘
- Hình thái radical:
- ⿺,走,憲
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 走
- Số nét:
- 23
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨一丿丶丶丶乚丿一丨一丨乚丨丨一丶乚丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
僩
瀗
㩈
䁂
餡
埳
现
㽉
姭
限
娊
䤼
䞢
䞰
趝
䞷
䟋
䟀
䞹
越
趩
趙
趕
趂
䂂
䶟
灚
顮
攨
黳
儽
䴆
颧
鱛
㸏
鷢
