Bản dịch của từ 𧾩 trong tiếng Việt

𧾩

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuàn

ㄒㄩㄢˋN/AN/AN/A

𧾩 (Động từ)

xuàn
01

Đi, chạy (như đi bộ hay chạy nhanh)

走。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To lớn, rộng lớn (như sự bao la)

大。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧾩
Bính âm:
【xuàn】【ㄒㄩㄢˋ】【HOẠT】
Các biến thể:
𧾝
Hình thái radical:
⿺,走,叡
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一丿丶丨一丶乚一丿丶丿丶丨乚一一一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép