Bản dịch của từ 𧾱 trong tiếng Việt

𧾱

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄩˊN/AN/AN/A

𧾱 (Động từ)

01

Đi nhìn quanh, quay lại nhìn (như khi đi mà ngoảnh lại xem phía sau). Ví dụ: 'Bước đi cù nhìn lại' (cù = ngoảnh lại).

走顾貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧾱
Bính âm:
【qú】【ㄑㄩˊ】【CÙ】
Hình thái radical:
⿺,走,瞿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
25
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一丿丶丨乚一一一丨乚一一一丿丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép