ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𧾱
Bảng phân tích âm vị 𧾱
Qú
Đi nhìn quanh, quay lại nhìn (như khi đi mà ngoảnh lại xem phía sau). Ví dụ: 'Bước đi cù nhìn lại' (cù = ngoảnh lại).
走顾貌。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép