Bản dịch của từ 𧾻 trong tiếng Việt

𧾻

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiù

ㄐㄧㄡˋN/AN/AN/A

𧾻 (Trạng từ)

jiù
01

〔~~〕dáng đi loạng choạng, như người say hoặc vấp ngã (giống như đi kiểu 'cữu' chân).

〔~~䠗〕走路跌跌撞撞的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧾻
Bính âm:
【jiù】【ㄐㄧㄡˋ】【CỮU】
Các biến thể:
𧾹, 𧿀
Hình thái radical:
⿰,𧾷,丩
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丨一乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép