Bản dịch của từ 𧿄 trong tiếng Việt

𧿄

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊN/AN/AN/A

𧿄 (Động từ)

01

Cùng nghĩa với chữ “” (bước chân nhỏ, nhón chân) – nhớ đến hình ảnh nhón chân nhẹ nhàng như người Việt hay nói “bước tật tật” để tránh gây tiếng động.

同“踑”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧿄
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【TẬT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,𧾷,丌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丨一一丿丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép