ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𧿅
Bảng phân tích âm vị 𧿅
Xí
Ngồi co chân lại như khi quỳ (như kiểu ngồi xổm, gập gối lại)
屈膝坐。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép