Bản dịch của từ 𧿅 trong tiếng Việt

𧿅

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧˊN/AN/AN/A

𧿅 (Động từ)

01

Ngồi co chân lại như khi quỳ (như kiểu ngồi xổm, gập gối lại)

屈膝坐。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧿅
Bính âm:
【xí】【ㄒㄧˊ】【TÍCH】
Các biến thể:
𧿎
Hình thái radical:
⿰,𧾷,卂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丨一丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép