Bản dịch của từ 𧿍 trong tiếng Việt

𧿍

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˇN/AN/AN/A

𧿍 (Động từ)

01

Cùng nghĩa với chữ “” (đứng trên mũi chân, nhón chân) – nhớ như “kì cẳng” (đứng nhón chân).

同“跂”。《龍寵手鑑•足部》:“𧿍与跂同。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cùng nghĩa với chữ “” (ý chỉ đứng thẳng, ngẩng đầu lên như người đứng chờ đợi) – dễ nhớ như “kì vọng” (mong chờ).

同“企”。《说文•人部》:“𠈮,古文企从足。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧿍
Bính âm:
【qǐ】【ㄑㄧˇ】【KÌ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,亼,足
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一丨乚一丨一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép