Bản dịch của từ 𧿍 trong tiếng Việt
𧿍
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qǐ | ㄑㄧˇ | N/A | N/A | N/A |
𧿍 (Động từ)
【qǐ】
01
Cùng nghĩa với chữ “跂” (đứng trên mũi chân, nhón chân) – nhớ như “kì cẳng” (đứng nhón chân).
同“跂”。《龍寵手鑑•足部》:“𧿍与跂同。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Cùng nghĩa với chữ “企” (ý chỉ đứng thẳng, ngẩng đầu lên như người đứng chờ đợi) – dễ nhớ như “kì vọng” (mong chờ).
同“企”。《说文•人部》:“𠈮,古文企从足。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
