Bản dịch của từ 𧿓 trong tiếng Việt

𧿓

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄨˋN/AN/AN/A

𧿓 (Động từ)

01

Giống chữ “𧿟”. Ví dụ: 𧿓跪 - quỳ xuống bằng hai đầu gối (hình ảnh quỳ gập gối như trong lễ nghi).

同“𧿟”。〔~跪〕双膝着地。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧿓
Bính âm:
【hù】【ㄏㄨˋ】【HỘ】
Các biến thể:
𧿯
Hình thái radical:
⿰,𧾷,㸦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丨一一乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép