Bản dịch của từ 𧿗 trong tiếng Việt

𧿗

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǔn

ㄉㄨㄣˇN/AN/AN/A

𧿗 (Động từ)

dǔn
01

Nhận tiền xong, đã thu tiền đầy đủ (như 'đốn tiền' nghĩa là nhận tiền xong)

受钱完毕。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧿗
Bính âm:
【dǔn】【ㄉㄨㄣˇ】【ĐỐN】
Hình thái radical:
〾,⿰,⿰,犭,丶,足
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丿丿丶丨乚一丨一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép