ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𧿘
Bảng phân tích âm vị 𧿘
Shēng
Cùng nghĩa với “升”, chỉ hành động từ thấp lên cao như thăng tiến, nâng lên (như thăng chức, thăng cấp).
同“升”。由低向高移动。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép