Bản dịch của từ 𧿙 trong tiếng Việt

𧿙

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wán

ㄨㄢˊN/AN/AN/A

𧿙 (Động từ)

wán
01

躜𧿙〕ngồi xổm, kiểu ngồi bệt như trẻ con chơi đất (giúp nhớ: 'loan' như 'loanh quanh' ngồi xổm chơi)

〔躜~〕蹲。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧿙
Bính âm:
【wán】【ㄨㄢˊ】【LOAN】
Hình thái radical:
⿰,𧾷,元
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丨一一一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép