Bản dịch của từ 𧿨 trong tiếng Việt
𧿨
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bǎn | ㄅㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
𧿨 (Động từ)
【bǎn】
01
〈phương ngữ〉nhảy nhót, tung tăng như con nhảy (giúp nhớ: 'bản' như nhảy lên bản nhảy)
〈方言〉蹦跶。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
〈phương ngữ〉vật lộn, giãy giụa (giúp nhớ: 'bản' như vật bản thân để thoát thân)
〈方言〉挣扎。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
