Bản dịch của từ 𧿨 trong tiếng Việt

𧿨

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎn

ㄅㄢˇN/AN/AN/A

𧿨 (Động từ)

bǎn
01

〈phương ngữ〉nhảy nhót, tung tăng như con nhảy (giúp nhớ: 'bản' như nhảy lên bản nhảy)

〈方言〉蹦跶。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

〈phương ngữ〉vật lộn, giãy giụa (giúp nhớ: 'bản' như vật bản thân để thoát thân)

〈方言〉挣扎。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧿨
Bính âm:
【bǎn】【ㄅㄢˇ】【BẢN】
Hình thái radical:
⿰,𧾷,反
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丨一一丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép