Bản dịch của từ 𧿹 trong tiếng Việt

𧿹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˇN/AN/AN/A

𧿹 (Danh từ)

01

Ngón chân cái (to như mũi tên, dễ nhớ vì 'mũ' là đầu nhọn)

脚的大拇趾。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Dáng đi, nét đi (như bước chân)

行貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧿹
Bính âm:
【mǔ】【ㄇㄨˇ】【MŨ】
Hình thái radical:
⿰,𧾷,母
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丨一乚乚丶丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép