Bản dịch của từ 𧿽 trong tiếng Việt

𧿽

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄛˇN/AN/AN/A

𧿽 (Tính từ)

01

〔~〕chân què, đi cà nhắc như người bị bạt chân (dễ nhớ vì 'bạt' nghe gần với 'bật' nhưng lại là đi không vững).

〔~躃〕跛脚。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧿽
Bính âm:
【pǒ】【ㄆㄛˇ】【BẠT】
Hình thái radical:
⿰,𧾷,叵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丨一一丨乚一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép