Bản dịch của từ 𨀁 trong tiếng Việt

𨀁

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lóng

ㄌㄨㄥˊN/AN/AN/A

𨀁 (Động từ)

lóng
01

Đi bộ

走路

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Ruông; như 'đi ruông' lồng; như 'lồng lộn'. (Phó) Lung chủng 躘踵: (1) Lúng túng. (2) Lảo đảo; loạng choạng; chực ngã.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𨀁
Bính âm:
【lóng】【ㄌㄨㄥˊ】【LÚNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰⻊龙
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép