Bản dịch của từ 𨀃 trong tiếng Việt

𨀃

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shèng

ㄕㄥˋN/AN/AN/A

𨀃 (Danh từ)

shèng
01

Chữ giản thể Nhật của chữ '' (một nét chữ hiếm gặp trong tiếng Nhật). Thường thấy trong bảng chữ dùng phổ biến ở Nhật.

〈日本释义〉“踁”的日本简体字。见《日本常用字表》

Ví dụ
02

Thường xuất hiện trong tên người Đài Loan.

〈见于台湾人名〉

Ví dụ
𨀃
Bính âm:
【shèng】【ㄕㄥˋ】【THẮNG】
Hình thái radical:
⿰,𧾷,圣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丿丶乚丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép