Bản dịch của từ 𨀄 trong tiếng Việt

𨀄

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨㄚˇN/AN/AN/A

𨀄 (Động từ)

01

Giống chữ “𧿁”, chỉ hành động nhảy nhót, tung tăng (như con ếch nhảy lò cò)

同“𧿁”。〔~跀〕

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨀄
Bính âm:
【wǎ】【ㄨㄚˇ】【OÁ】
Hình thái radical:
⿰,𧾷,瓦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丨一一丨一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép