Bản dịch của từ 𨀊 trong tiếng Việt

𨀊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nán

ㄋㄢˊN/AN/AN/A

𨀊 (Danh từ)

nán
01

Chữ Nôm, giống chữ 𥩯, dùng trong tiếng Việt cổ (giúp nhớ: 'nám' như vết nám trên da, chữ này cũng là chữ Nôm)

喃字。同“𥩯”。

Ví dụ
02

Chữ Nôm, giống chữ , dùng trong tiếng Việt cổ (liên tưởng: 'nám' và 'chân', chữ này liên quan đến chân)

喃字。同“踭”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𨀊
Bính âm:
【nán】【ㄋㄢˊ】【NÁM】
Hình thái radical:
⿰,𧾷,孕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丨一丿乚乚乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép