Bản dịch của từ 𨀖 trong tiếng Việt

𨀖

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hài

ㄏㄞˋN/AN/AN/A

𨀖 (Trạng từ)

hài
01

Đi nhanh như gió, vội vã như chạy đua với thời gian (nhớ câu 'hải hải mà đi' để dễ nhớ)

急行。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨀖
Bính âm:
【hài】【ㄏㄞˋ】【HẢI】
Hình thái radical:
⿰,𧾷,亥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丨一丶一乚丿丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép