ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𨀘
Bảng phân tích âm vị 𨀘
Xiáng
Đi tới, tiến về phía trước (như con chim tường bay hướng về tổ).
趋行。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép