Bản dịch của từ 𨀛 trong tiếng Việt

𨀛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cún

ㄘㄨㄣˊN/AN/AN/A

𨀛 (Danh từ)

cún
01

Dấu vết, dấu tích (như dấu chân, dấu xưa để lại) dễ nhớ như 'tồn tại dấu vết'

迹。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𨀛
Bính âm:
【cún】【ㄘㄨㄣˊ】【TỒN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,𧾷,存
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丨一一丿丨乚乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép