Bản dịch của từ 𨀞 trong tiếng Việt

𨀞

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuǎi

ㄓㄨㄞˇN/AN/AN/A

𨀞 (Tính từ)

zhuǎi
01

Nghi vấn giống chữ “”. Miêu tả dáng đi lắc lư, như người điệu đà hay khoe khoang (dễ nhớ vì “truỷ” nghe gần giống “trái” – đi trái đường lắc lư).

疑同“跩”。走路摇摇摆摆的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨀞
Bính âm:
【zhuǎi】【ㄓㄨㄞˇ】【TRUỶ】
Các biến thể:
𨁸
Hình thái radical:
⿰,𧾷,聿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丨一乚一一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép