Bản dịch của từ 𨀤 trong tiếng Việt

𨀤

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lèi

ㄌㄟˋN/AN/AN/A

𨀤 (Động từ)

lèi
01

(tiếng Quảng Đông) đột ngột ngã nhào, vấp té bất ngờ như chân bị lệch

足跌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Chân bị lệch, trẹo chân (dễ nhớ vì chữ này có bộ '' liên quan đến chân)

足𨀤。

Ví dụ
𨀤
Bính âm:
【lèi】【ㄌㄟˋ】【 LỆ】
Hình thái radical:
⿰,𧾷,耒
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丨一丿一一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép