Bản dịch của từ 𨀥 trong tiếng Việt

𨀥

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/AN/AN/A

𨀥 (Động từ)

01

Cùng nghĩa với chữ '' (bước chậm, bước đi chập chững như trẻ nhỏ)

同“趑”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨀥
Bính âm:
【zī】【ㄗ】【TƯ】
Các biến thể:
趑, 𧿞
Hình thái radical:
⿰,𧾷,次
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丨一一一丿乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép