Bản dịch của từ 𨀪 trong tiếng Việt

𨀪

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bài

ㄅㄞˋN/AN/AN/A

𨀪 (Động từ)

bài
01

Giống chữ '' (bái), nghĩa là cúi chào, lễ bái (như khi chào hỏi, tỏ lòng thành kính). Dễ nhớ như 'bái bai' tiếng Anh (bye bye) khi chào tạm biệt.

同“拜”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨀪
Bính âm:
【bài】【ㄅㄞˋ】【BÁI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,𧾷,曲
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丨一丨乚一丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép