Bản dịch của từ 𨀮 trong tiếng Việt

𨀮

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuān

ㄩㄢN/AN/AN/A

𨀮 (Động từ)

yuān
01

Vấp ngã, bị vướng chân làm té (như khi bị dây cước quấn chân)

绊倒。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨀮
Bính âm:
【yuān】【ㄩㄢ】【OAN】
Hình thái radical:
⿰,𧾷,肙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丨一丨乚一丿乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép