ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𨀰
Bảng phân tích âm vị 𨀰
Nán
Chữ喃.〔~~〕Chạy nhanh như gió, lao như bay (như tiếng 'nán nán' mô tả sự vội vã).
喃字。〔~~〕狂奔(迅猛地奔跑)。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép