Bản dịch của từ 𨀻 trong tiếng Việt

𨀻

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄋㄨㄥˋ / ㄋㄨㄥˊ / ㄋㄨㄥˋN/AN/AN/A

𨀻 (Tính từ)

01

(nhông) đi lang thang, rong chơi không mục đích, như đi chơi rong.

〈越南释义〉读音nhông,游荡。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(nhòng) cao vút, chọc trời như cây cao lớn (như 'cao nhòng' = cao chọc trời).

〈越南释义〉读音nhòng,〔高~〕高耸。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

(nhùng) do dự, lưỡng lự, không quyết đoán (như 'nhùng nhằng').

〈越南释义〉读音nhùng,〔~讓〕犹豫不决。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𨀻
Bính âm:
【ㄋㄨㄥˋ / ㄋㄨㄥˊ / ㄋㄨㄥˋ】【NHŨNG / NHÔNG / NHÒNG】
Hình thái radical:
⿰,𧾷,戎
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丨一一一丿乚丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép