Bản dịch của từ 𨀿 trong tiếng Việt

𨀿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gǎng

ㄍㄤˇN/AN/AN/A

𨀿 (Danh từ)

gǎng
01

Chân dưới, phần cẳng chân (giống như cẳng gà dễ nhớ).

〈越南释义〉读音cẳng,小腿。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𨀿
Bính âm:
【gǎng】【ㄍㄤˇ】【CẲNG】
Hình thái radical:
⿰,𧾷,亙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丨一一丿乚丶丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép