Bản dịch của từ 𨁄 trong tiếng Việt

𨁄

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hàn

ㄏㄢˋN/AN/AN/A

𨁄 (Tính từ)

hàn
01

Dáng đứng nghiêng, không thẳng đứng hoàn toàn (như cây nghiêng, đứng lệch).

偏立。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𨁄
Bính âm:
【hàn】【ㄏㄢˋ】【HÀN】
Hình thái radical:
⿰,𧾷,旱
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丨一丨乚一一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép