Bản dịch của từ 𨁌 trong tiếng Việt

𨁌

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nuó

ㄋㄨㄛˊN/AN/AN/A

𨁌 (Động từ)

nuó
01

Chân bị vấp ngã, dễ nhớ như 'nấc' chân trượt

足跌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cùng nghĩa với “”, nghĩa là di chuyển nhẹ nhàng, như 'nấc' dịch chuyển

同“挪”,移动

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨁌
Bính âm:
【nuó】【ㄋㄨㄛˊ】【NẶC】
Hình thái radical:
⿰,𧾷,那
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丨一乚一一丿乚乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép