Bản dịch của từ 𨁌 trong tiếng Việt
𨁌
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nuó | ㄋㄨㄛˊ | N/A | N/A | N/A |
𨁌 (Động từ)
【nuó】
01
Chân bị vấp ngã, dễ nhớ như 'nấc' chân trượt
足跌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Cùng nghĩa với “挪”, nghĩa là di chuyển nhẹ nhàng, như 'nấc' dịch chuyển
同“挪”,移动
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
