Bản dịch của từ 𨁎 trong tiếng Việt

𨁎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chéng

ㄔㄥˊN/AN/AN/A

𨁎 (Danh từ)

chéng
01

Ngày hẹn, thời hạn phải thực hiện (như ngày trả nợ, ngày giao hàng) – dễ nhớ như 'thành' công đúng hạn.

行期。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𨁎
Bính âm:
【chéng】【ㄔㄥˊ】【THÀNH】
Các biến thể:
程, 脛
Hình thái radical:
⿰,𧾷,呈
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丨一丨乚一丿一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép