Bản dịch của từ 𨁙 trong tiếng Việt
𨁙
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Miǎn | ㄇㄧㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
𨁙 (Động từ)
【miǎn】
01
Cố gắng, nỗ lực (như câu '勉聞道' nghĩa là cố gắng nghe hiểu đạo lý). Từ này gợi nhớ đến việc 'miễn cưỡng' làm điều gì đó, tức là cố sức dù khó khăn.
《經典釋文·卷第二十八·莊子音義下·莊子雜篇庚桑第二十三》:“勉聞道。崔向云勉強也。本或作‘~’”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
