Bản dịch của từ 𨁙 trong tiếng Việt

𨁙

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miǎn

ㄇㄧㄢˇN/AN/AN/A

𨁙 (Động từ)

miǎn
01

Cố gắng, nỗ lực (như câu '勉聞道' nghĩa là cố gắng nghe hiểu đạo lý). Từ này gợi nhớ đến việc 'miễn cưỡng' làm điều gì đó, tức là cố sức dù khó khăn.

《經典釋文·卷第二十八·莊子音義下·莊子雜篇庚桑第二十三》:“勉聞道。崔向云勉強也。本或作‘~’”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𨁙
Bính âm:
【miǎn】【ㄇㄧㄢˇ】【MIỄN】
Hình thái radical:
⿰,𧾷,免
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丨一丿乚丨乚一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép