Bản dịch của từ 𨁪 trong tiếng Việt
𨁪
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dào | ㄉㄠˋ | N/A | N/A | N/A |
𨁪 (Danh từ)
【dào】
01
Ký hiệu, biểu tượng, dấu hiệu để nhận biết hoặc phân biệt (như dấu hiệu trên bản đồ, dấu hiệu giao thông)
〈越南释义〉同“𠥤”。读音dấu,符号,记号,标记。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Con dấu, dấu ấn dùng để đóng lên giấy tờ như dấu triện, dấu mộc (giúp nhớ: dấu đóng lên giấy như dấu triện vua)
〈越南释义〉同“𠥤”。读音dấu,图章,印信。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Vết tích, dấu vết để lại trên vật thể hoặc nơi chốn (như dấu chân, dấu tay)
〈越南释义〉同“𠥤”。读音dấu,痕迹。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
