Bản dịch của từ 𨁪 trong tiếng Việt

𨁪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dào

ㄉㄠˋN/AN/AN/A

𨁪 (Danh từ)

dào
01

Ký hiệu, biểu tượng, dấu hiệu để nhận biết hoặc phân biệt (như dấu hiệu trên bản đồ, dấu hiệu giao thông)

〈越南释义〉同“𠥤”。读音dấu,符号,记号,标记。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Con dấu, dấu ấn dùng để đóng lên giấy tờ như dấu triện, dấu mộc (giúp nhớ: dấu đóng lên giấy như dấu triện vua)

〈越南释义〉同“𠥤”。读音dấu,图章,印信。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Vết tích, dấu vết để lại trên vật thể hoặc nơi chốn (như dấu chân, dấu tay)

〈越南释义〉同“𠥤”。读音dấu,痕迹。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𨁪
Bính âm:
【dào】【ㄉㄠˋ】【ĐẤU】
Hình thái radical:
⿰,𧾷,酉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丨一一丨乚丿乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép