Bản dịch của từ 𨁰 trong tiếng Việt

𨁰

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄒㄨㄟˇ / ㄒㄧㄝˋ / ㄒㄨㄟˋN/AN/AN/A

𨁰 (Động từ)

01

(đọc là xụi) vội vàng bước xuống, nhanh chóng hạ xuống (như trong cụm '𡬈')

〈越南释义〉读音xụi,〔捹~𡬈〕匆忙下来。

Ví dụ
02

(đọc là xui) trừ bỏ tai họa, tránh điều không may (giống như 'xui xẻo' nhưng ở đây là hành động tiêu trừ)

〈越南释义〉读音xui,消灾。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

(đọc là xê) di chuyển, bước đi (như trong cụm từ '~' nghĩa là di động)

〈越南释义〉读音xê,〔~辵〕移动。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨁰
Bính âm:
【ㄒㄨㄟˇ / ㄒㄧㄝˋ / ㄒㄨㄟˋ】【SUY / XÊ / XỤY】
Hình thái radical:
⿰,𧾷,吹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丨一丨乚一丿乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép