Bản dịch của từ 𨁰 trong tiếng Việt
𨁰
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄒㄨㄟˇ / ㄒㄧㄝˋ / ㄒㄨㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
𨁰 (Động từ)
【】
01
(đọc là xụi) vội vàng bước xuống, nhanh chóng hạ xuống (như trong cụm '捹~𡬈')
〈越南释义〉读音xụi,〔捹~𡬈〕匆忙下来。
Ví dụ
02
(đọc là xui) trừ bỏ tai họa, tránh điều không may (giống như 'xui xẻo' nhưng ở đây là hành động tiêu trừ)
〈越南释义〉读音xui,消灾。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
(đọc là xê) di chuyển, bước đi (như trong cụm từ '~辵' nghĩa là di động)
〈越南释义〉读音xê,〔~辵〕移动。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
