Bản dịch của từ 𨁱 trong tiếng Việt

𨁱

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨㄚˇN/AN/AN/A

𨁱 (Trạng từ)

01

(〈越南释义〉 đọc là vã) diễn tả trạng thái vội vàng, gấp gáp, không kịp chuẩn bị, như khi nói '~' nghĩa là rất gấp rút, vội vã.

〈越南释义〉读音vã,〔踣~〕仓猝,急切,迫不及待。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨁱
Bính âm:
【wǎ】【ㄨㄚˇ】【VÃ】
Hình thái radical:
⿰,𧾷,尾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丨一乚一丿丿一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép