Bản dịch của từ 𨁷 trong tiếng Việt

𨁷

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋN/AN/AN/A

𨁷 (Động từ)

zhì
01

Đứng thẳng, đứng vững như cây cột (như câu thành ngữ 'đứng như cây chông')

立。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨁷
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【CHÍ】
Hình thái radical:
⿰,𧾷,直
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丨一一丨丨乚一一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép