Bản dịch của từ 𨁸 trong tiếng Việt

𨁸

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄨˋN/AN/AN/A

𨁸 (Tính từ)

01

〔~(tú)〕đi không tiến được, như bị cản trở không thể bước tiếp (giống như bị kẹt, không lối thoát).

〔~䠈(tú)〕行不进。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𨁸
Bính âm:
【lù】【ㄌㄨˋ】【LỤC】
Các biến thể:
𦜏, 𨀞
Hình thái radical:
⿰,𧾷,戾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丨一丿丿乚一一丿丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép