ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𨁸
Bảng phân tích âm vị 𨁸
Lù
〔~䠈(tú)〕đi không tiến được, như bị cản trở không thể bước tiếp (giống như bị kẹt, không lối thoát).
〔~䠈(tú)〕行不进。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép