Bản dịch của từ 𨂁 trong tiếng Việt

𨂁

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

È

ㄜˋN/AN/AN/A

𨂁 (Tính từ)

è
01

Cùng nghĩa với chữ “㈢”, chỉ bệnh chân què, đi khập khiễng (như người bị tật ở chân).

同“痷㈢”。跛疾。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𨂁
Bính âm:
【è】【ㄜˋ】【ÁC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,𧾷,奄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丨一一丿丶丨乚一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép