Bản dịch của từ 𨂂 trong tiếng Việt
𨂂
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhí | ㄓˊ | N/A | N/A | N/A |
𨂂 (Danh từ)
【zhí】
01
Cùng nghĩa với chữ “蹠” (chỉ lòng bàn chân, dễ nhớ như chân trích bước đi).
同“蹠”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【zhí】【ㄓˊ】【TRÍCH】
- Các biến thể:
- 蹠
- Hình thái radical:
- ⿰,𧾷,炙
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 足
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚一丨一丨一丿乚丶丶丶丿丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㥁
執
瓡
潪
慹
郦
姪
樴
㨁
聀
植
漐
轌
膤
艝
雪
䩈
鳕
彐
㡜
䨮
樰
鱈
蹐
䟻
躘
跅
蹓
趸
跮
䠖
蹭
踟
躈
䠦
墨
襅
磌
䗝
齑
㠮
㬔
慧
䄛
憴
㩊
盤
