Bản dịch của từ 𨂈 trong tiếng Việt

𨂈

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìng

ㄐㄧㄥˋN/AN/AN/A

𨂈 (Danh từ)

jìng
01

Cùng nghĩa với “” – phần xương ống chân, dễ nhớ như ‘kính chân’ giúp đứng vững.

同“胫”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𨂈
Bính âm:
【jìng】【ㄐㄧㄥˋ】【KÍNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,𧾷,𭥕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丨一丨乚一一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép