Bản dịch của từ 𨂉 trong tiếng Việt

𨂉

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ái

ㄞˊN/AN/AN/A

𨂉 (Động từ)

ái
01

Cùng nghĩa với “”, chỉ việc kéo dài thời gian, trì hoãn như “ái thời gian” (kéo dài thời gian chờ đợi).

同“捱”。拖延。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨂉
Bính âm:
【ái】【ㄞˊ】【ÁI】
Hình thái radical:
⿰,𧾷,厓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丨一一丿一丨一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép