Bản dịch của từ 𨂍 trong tiếng Việt

𨂍

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuā

ㄎㄨㄚN/AN/AN/A

𨂍 (Động từ)

kuā
01

Giống như chữ “” (qua), nghĩa là bước qua, vượt qua (như bước qua cầu, qua sông). Dễ nhớ vì âm “kuā” gần giống “qua” trong tiếng Việt.

同“跨”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Dùng trong tên người Đài Loan, thường là họ hoặc tên riêng.

〈见于台湾人名〉

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨂍
Bính âm:
【kuā】【ㄎㄨㄚ】【QUA】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,𧾷,𡘆
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丨一一丿丶丶丿一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép