Bản dịch của từ 𨂍 trong tiếng Việt
𨂍
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuā | ㄎㄨㄚ | N/A | N/A | N/A |
𨂍 (Động từ)
【kuā】
01
Giống như chữ “跨” (qua), nghĩa là bước qua, vượt qua (như bước qua cầu, qua sông). Dễ nhớ vì âm “kuā” gần giống “qua” trong tiếng Việt.
同“跨”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Dùng trong tên người Đài Loan, thường là họ hoặc tên riêng.
〈见于台湾人名〉
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
