Bản dịch của từ 𨂐 trong tiếng Việt
𨂐
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lái | ㄌㄞˊ | N/A | N/A | N/A |
𨂐 (Động từ)
【lái】
01
〈phương ngữ〉chân đạp mạnh xuống đất (giống như 'chân lai' đạp mạnh) trong tiếng Tương Tây.
〈方〉踩。湘语。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
〈phương ngữ〉ngã, té ngã (giống như 'lại' té ngã) trong tiếng Ngô.
〈方〉摔。吴语。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
